Toà án nhân dân /
Gorde:
| Erakunde egilea: | |
|---|---|
| Formatua: | Aldizkaria |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
,
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00715nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030024056 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 110 | # | # | |a Cơ quan của Toà án Nhân dân tối cao |
| 245 | # | # | |a Toà án nhân dân / |c Cơ quan của Toà án Nhân dân tối cao |
| 260 | # | # | |a H. : |b , |
| 300 | # | # | |a tr. ; |c 26 cm |
| 653 | # | # | |a Luật hình sự |
| 653 | # | # | |a Pháp luật |
| 653 | # | # | |a Tìm hiểu pháp luật |
| 653 | # | # | |a Tố tụng |
| 653 | # | # | |a Văn bản pháp quy |
| 992 | # | # | |a 4000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Hồng Lê |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a TT |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |