|
|
|
|
| LEADER |
01470nam a2200445 4500 |
| 001 |
DLU030024110 |
| 005 |
##20030801 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 510
|b PH-S
|
| 100 |
# |
# |
|a Phạm Tiến Sơn
|
| 245 |
# |
# |
|a Phân thớ Thom và họ các ánh xạ đa thức hai biến phức:
|b Luận án Tiến sĩ Toán học /
|c Phạm Tiến Sơn
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Trung tâm Khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia,
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 81 tr. ;
|c 29 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Đẳng kỳ dị
|
| 653 |
# |
# |
|a Đơn đạo hình học
|
| 653 |
# |
# |
|a Đường cong biệt tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Đường cong cực
|
| 653 |
# |
# |
|a Đường cong phẳng affine
|
| 653 |
# |
# |
|a Đường cong toàn cục
|
| 653 |
# |
# |
|a Discriminant
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỳ dị ở vô hạn
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỳ dị tại vô hạn
|
| 653 |
# |
# |
|a Phân thớ Thom
|
| 653 |
# |
# |
|a Polar curve
|
| 653 |
# |
# |
|a Tô pô
|
| 700 |
# |
# |
|a Hà Huy Vui
|c PGS.TSKH.
|e Cán bộ hướng dẫn
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Văn Thành
|c PGS.TS.
|e Cán bộ phản biện
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Hữu Việt Hưng
|c PGS.TSKH.
|e Cán bộ phản biện
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Khuê
|c GS.TSKH.
|e Cán bộ phản biện
|
| 915 |
# |
# |
|a Toán học
|b 1.01.05
|c Tiến sĩ
|d Trung tâm KHTN và CNQG
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Lê Nguyên Khang
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a LA
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|