Định lý chuẩn bị Malgrange và ứng dụng /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | , |
| Fformat: | Luận văn |
| Iaith: | Vietnamese |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00831nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030024132 | ||
| 005 | ##20030801 | ||
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 510 |b NG-C |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Trung Chính |
| 245 | # | # | |a Định lý chuẩn bị Malgrange và ứng dụng / |c Nguyễn Trung Chính |
| 300 | # | # | |a 51 tr. ; |c 29 cm |
| 653 | # | # | |a Định lý |
| 653 | # | # | |a Giải tích |
| 653 | # | # | |a Hàm khả vi |
| 653 | # | # | |a Malgrange |
| 700 | # | # | |a Hoàng Lê Minh |c TS. |e Cán bộ phản biện |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Hữu Đức |c GS.TS. |e Cán bộ hướng dẫn |
| 915 | # | # | |a Toán học |c Thạc sĩ |d Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Lê Nguyên Khang |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a LA |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |