Câu hỏi và bài tập Hoá hữu cơ /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | , |
| Định dạng: | Sách giấy |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
H. :
Đại học và trung học chuyên nghiệp,
1985
|
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00825nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030024143 | ||
| 005 | ##20030728 | ||
| 008 | ##030728t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 547.007 6 |b KO-A |
| 100 | # | # | |a Kost, A. N. |
| 245 | # | # | |a Câu hỏi và bài tập Hoá hữu cơ / |c A. N. Kost, R. S. Sagitullin, A. P. Terentjev; Ngô Thị Thuận dịch, ... [và những người khác] |
| 260 | # | # | |a H. : |b Đại học và trung học chuyên nghiệp, |c 1985 |
| 300 | # | # | |a 226 tr. ; |c 30 cm |
| 700 | # | # | |a Sagitullin, R. S. |
| 700 | # | # | |a Terentjev, A. P. |
| 992 | # | # | |a 42000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Phan Ngọc Đông |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |