Hoá học = Journal of Chemistry /
Wedi'i Gadw mewn:
| Awdur Corfforaethol: | |
|---|---|
| Fformat: | Cylchgrawn |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Viện khoa học và công nghệ Việt Nam,
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00736nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030024191 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 245 | # | # | |a Hoá học = |b Journal of Chemistry / |c Viện khoa học và công nghệ Việt Nam |
| 246 | # | # | |a Journal of Chemistry |
| 260 | # | # | |a H. : |b Viện khoa học và công nghệ Việt Nam, |
| 300 | # | # | |a v. ; |c 27 cm |
| 653 | # | # | |a Hoá ứng dụng |
| 653 | # | # | |a Hoá học |
| 653 | # | # | |a Hoá Kỹ thuật |
| 710 | # | # | |a Trung tâm Khoa học Tự nhiên và Công nghệ Quốc gia |
| 992 | # | # | |a 0 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Hồng Lê |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a TT |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |