|
|
|
|
| LEADER |
01310nam a2200433 4500 |
| 001 |
DLU030024207 |
| 005 |
##20030801 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 530
|b VO-A
|
| 100 |
# |
# |
|a Võ Xuân Ân
|
| 245 |
# |
# |
|a Mô phỏng phổ hạt nhân bằng phương pháp Monte-Carlo /
|c Võ Xuân Ân
|
| 260 |
# |
# |
|a Đà Lạt :
|b Trường Đại học Đà Lạt,
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 96 tr. ;
|c 29 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Đồng vị phóng xạ
|
| 653 |
# |
# |
|a Bức xạ gamma
|
| 653 |
# |
# |
|a Chương trình máy tính MCSPEC
|
| 653 |
# |
# |
|a Hiệu ứng
|
| 653 |
# |
# |
|a Hiệu ứng Compton
|
| 653 |
# |
# |
|a Hiệu ứng hấp thụ quang điện
|
| 653 |
# |
# |
|a Hiệu ứng tạo cặp
|
| 653 |
# |
# |
|a Hiệu ứng tương tác
|
| 653 |
# |
# |
|a Mô phỏng phổ hạt nhân
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ lập trình Pascal
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp Monte-Carlo
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật chất
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật lí hạt nhân
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật lý hạt nhân
|
| 700 |
# |
# |
|a Mai Xuân Trung
|c PTS.
|e Cán bộ hướng dẫn
|
| 915 |
# |
# |
|a Vật lý
|c Thạc sĩ
|d Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Lê Nguyên Khang
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a LA
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|