|
|
|
|
| LEADER |
01272nam a2200433 4500 |
| 001 |
DLU030024220 |
| 005 |
##20030801 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 530
|b NG-L
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Hữu Lộc
|
| 245 |
# |
# |
|a Xây dựng hệ điện tử tự động hoá qui trình chuyển mẫu bằng khí nén /
|c Nguyễn Hữu Lộc
|
| 260 |
# |
# |
|a Đà Lạt :
|b Trường Đại học Đà Lạt,
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a tr. ;
|c 29 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Hệ điện tử
|
| 653 |
# |
# |
|a Hệ chuyển mẫu bằng khí nén
|
| 653 |
# |
# |
|a Kĩ thuật hạt nhân
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật hạt nhân
|
| 653 |
# |
# |
|a Khí nén
|
| 653 |
# |
# |
|a Lò phản ứng hạt nhân
|
| 653 |
# |
# |
|a Linh kiện điện tử
|
| 653 |
# |
# |
|a Máy vi tính
|
| 653 |
# |
# |
|a Mạch giao diện
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ Pascal
|
| 653 |
# |
# |
|a Phần cứng
|
| 653 |
# |
# |
|a Phần mềm
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự động hoá
|
| 700 |
# |
# |
|c GS.TS.
|e Cán bộ hướng dẫn
|
| 700 |
# |
# |
|c GS.TS.
|e Cán bộ phản biện
|
| 915 |
# |
# |
|c Thạc sĩ
|d Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Lê Nguyên Khang
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a LA
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|