|
|
|
|
| LEADER |
01033nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU030024236 |
| 005 |
##20030801 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 570
|b NG-C
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Duy Chính.
|
| 245 |
# |
# |
|a Tài nguyên cây thuốc, cây cho tinh dầu và cây quí hiếm ở Tây Nguyên và các vùng lân cận /
|c Nguyễn Duy Chính
|
| 260 |
# |
# |
|a Đà Lạt :
|b Trường Đại học Đà Lạt,
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 73 tr. ;
|c 29 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây có tinh dầu
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây quí hiếm
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây quý hiếm
|
| 653 |
# |
# |
|a Cây thuốc
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài nguyên thiên nhiên
|
| 653 |
# |
# |
|a Tây Nguyên
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực vật
|
| 700 |
# |
# |
|a Nông Văn Tiếp
|c PTS.
|e Cán bộ hướng dẫn
|
| 915 |
# |
# |
|a Sinh học
|c Thạc sĩ
|d Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Lê Nguyên Khang
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a LA
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|