|
|
|
|
| LEADER |
01109nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU030024307 |
| 005 |
##20030801 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 570
|b TR-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Trần Thị Thuỷ
|
| 245 |
# |
# |
|a Nghiên cứu cố định vi nấm Aspergillus awamori trên Polyme n-Isopropylamit (NIPAAm)/Acryloyl-L-Prolinmetyl Este (A-ProOME) chế tạo bằng kỹ thuật bức xạ /
|c Trần Thị Thuỷ
|
| 260 |
# |
# |
|a Đà Lạt :
|b Trường Đại học Đà Lạt,
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a tr. ;
|c 29 cm
|
| 300 |
# |
# |
|a 58 tr.;
|c 29 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Aspergillus awamori
|
| 653 |
# |
# |
|a Kĩ thuật bức xạ
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật bức xạ
|
| 653 |
# |
# |
|a Polyme n-Isopropylamit / Acryloyl-L-Prolinmetyl Este
|
| 653 |
# |
# |
|a Vi nấm
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Quốc Hiến
|c PTS
|e Cán bộ hướng dẫn
|
| 915 |
# |
# |
|a Sinh học
|c Thạc sĩ
|d Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn An Thanh
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a LA
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|