|
|
|
|
| LEADER |
01365nam a2200421 4500 |
| 001 |
DLU030024343 |
| 005 |
##20030801 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 530
|b PH-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Phạm Viết Thơm
|
| 245 |
# |
# |
|a Thiết kế và lắp đặt hệ thu nhận và lưu trữ một số thông số quan trọng của lò phản ứng hạt nhân Đà Lạt /
|c Phạm Viết Thơm
|
| 260 |
# |
# |
|a Đà Lạt :
|b Trường Đại học Đà Lạt,
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 112 tr. ;
|c 29 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Hệ điều khiển
|
| 653 |
# |
# |
|a Hệ lưu trữ thông tin
|
| 653 |
# |
# |
|a Hệ RPS
|
| 653 |
# |
# |
|a Hệ thống đo và kiểm tra tự động
|
| 653 |
# |
# |
|a Hệ thu nhận thông tin
|
| 653 |
# |
# |
|a Kĩ thuật hạt nhân
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật hạt nhân
|
| 653 |
# |
# |
|a Lò phản ứng hạt nhân Đà Lạt
|
| 653 |
# |
# |
|a PIS
|
| 653 |
# |
# |
|a Processing Instrumentation System
|
| 653 |
# |
# |
|a Thông số
|
| 653 |
# |
# |
|a Xử lí thông tin
|
| 653 |
# |
# |
|a Xử lý thông tin
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Nhị Điền
|c TS.
|e Cán bộ hướng dẫn
|
| 915 |
# |
# |
|a Vật lý kỹ thuật
|c Thạc sĩ
|d Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Lê Nguyên Khang
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a LA
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|