Tính tuổi vật liệu gốm, đất sét nung bằng phương pháp nhiệt huỳnh quang /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Luận văn |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Đà Lạt :
Trường Đại học Đà Lạt,
2003
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01059nam a2200385 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030024385 | ||
| 005 | ##20030801 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 530 |b HU-H |
| 100 | # | # | |a Huỳnh Kỳ Hạnh |
| 245 | # | # | |a Tính tuổi vật liệu gốm, đất sét nung bằng phương pháp nhiệt huỳnh quang / |c Huỳnh Kỳ Hạnh |
| 260 | # | # | |a Đà Lạt : |b Trường Đại học Đà Lạt, |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 62 tr. ; |c 29 cm |
| 653 | # | # | |a Đất sét |
| 653 | # | # | |a Gốm |
| 653 | # | # | |a Huỳnh quang |
| 653 | # | # | |a Khảo cổ |
| 653 | # | # | |a Nhiệt |
| 653 | # | # | |a Nung |
| 653 | # | # | |a Phương pháp |
| 653 | # | # | |a Tính tuổi |
| 653 | # | # | |a Vật liệu |
| 700 | # | # | |a Ngô Quốc Bưu |c PGS.TSKH |e Cán bộ hướng dẫn |
| 915 | # | # | |a Vật lý kỹ thuật |c Thạc sĩ |d Trường Đại học Đà Lạt |
| 992 | # | # | |a 0 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn An Thanh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a LA |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |