Kinh Tế Châu Á Thái Bình Dương = Asia - Pacific economic Review /
保存先:
| 団体著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 雑誌 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.:
Trung Tâm Kinh tế Châu Á Thái Bình Dương,
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01185nam a2200397 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030024421 | ||
| 022 | # | # | |a 08683808 |
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 245 | # | # | |a Kinh Tế Châu Á Thái Bình Dương = |b Asia - Pacific economic Review / |c Trung Tâm Kinh tế Châu Á Thái Bình Dương (VAPEC) |
| 246 | # | # | |a Asia - Pacific economic Review |
| 260 | # | # | |a H.: |b Trung Tâm Kinh tế Châu Á Thái Bình Dương, |
| 300 | # | # | |a v. ; |c 27 cm |
| 653 | # | # | |a Hội nhập Kinh tế |
| 653 | # | # | |a Kinh tế |
| 653 | # | # | |a Kinh tế Đông Nam Á |
| 653 | # | # | |a Kinh tế đối ngoại |
| 653 | # | # | |a Kinh tế Asean |
| 653 | # | # | |a Kinh tế châu Á |
| 653 | # | # | |a Kinh tế Nhật Bản |
| 653 | # | # | |a Kinh tế Trung Quốc |
| 653 | # | # | |a Kinh tế Việt Nam |
| 653 | # | # | |a Quan hệ Kinh tế |
| 653 | # | # | |a Quan hệ thương mại |
| 653 | # | # | |a Toàn cầu hoá kinh tế |
| 710 | # | # | |a Trung Tâm Kinh tế Châu Á Thái Bình Dương (VAPEC) |
| 992 | # | # | |a 0 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Lê Thị Mạnh Xuân |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a TT |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |