500 mưu mẹo trong Tam quốc : Ứng dụng trong cuộc sống /
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Diğer Yazarlar: | |
| Materyal Türü: | Sách giấy |
| Dil: | Vietnamese |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
H. :
Văn hoá thông tin,
2000
|
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00761nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030024577 | ||
| 005 | ##20030728 | ||
| 008 | ##030728t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 658.401 2 |b TR-T |
| 100 | # | # | |a Trương Chính Trung |
| 245 | # | # | |a 500 mưu mẹo trong Tam quốc : |b Ứng dụng trong cuộc sống / |a Trương Chính Trung, Trần Lôi; Văn Toàn, Trọng Phụng dịch |
| 260 | # | # | |a H. : |b Văn hoá thông tin, |c 2000 |
| 300 | # | # | |a tr634. ; |c 21 cm |
| 700 | # | # | |a Trần Lôi |
| 992 | # | # | |a 69500 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn An Thanh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |