Sổ tay khuyến nông : Sách dùng cho khuyến nông viên cơ sở /
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Μορφή: | Sách giấy |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
H. :
Nông nghiệp,
2002
|
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00710nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030024616 | ||
| 005 | ##20030728 | ||
| 008 | ##030728t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 630 |b CUC |
| 100 | # | # | |a Cục Khuyến nông và Khuyến lâm |
| 245 | # | # | |a Sổ tay khuyến nông : |b Sách dùng cho khuyến nông viên cơ sở / |c Cục Khuyến nông và Khuyến lâm |
| 260 | # | # | |a H. : |b Nông nghiệp, |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 290 tr. ; |c 21 cm |
| 992 | # | # | |a 25000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn An Thanh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |