|
|
|
|
| LEADER |
00971nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU030024904 |
| 005 |
##20030728 |
| 008 |
##030728t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 895.922 092
|b VU-B
|
| 100 |
# |
# |
|a Vũ Bằng
|
| 245 |
# |
# |
|a Mười chín chân dung nhà văn cùng thời /
|c Vũ Bằng ; Văn Giá sưu tầm, tuyển chọn, giới thiệu
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 410 tr. ;
|c 20 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Chân dung văn học
|
| 653 |
# |
# |
|a Nam Cao, 1917-1951
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguyễn Tuân, 1910-1987
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhà văn Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Vũ Trọng Phụng, 1911-1939
|
| 700 |
# |
# |
|a Văn Giá
|e sưu tầm, tuyển chọn, giới thiệu
|
| 992 |
# |
# |
|a 45000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn An Thanh
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|