Môi trường và sức khoẻ /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H :
Lao động -Xã hội,
2002
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00749nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030024975 | ||
| 005 | ##20031008 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 363.7 |b NG-K |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Đức Khiển |
| 245 | # | # | |a Môi trường và sức khoẻ / |c Nguyễn Đức Khiển |
| 260 | # | # | |a H : |b Lao động -Xã hội, |c 2002 |
| 300 | # | # | |a tr. ; |c cm |
| 300 | # | # | |a 282 tr.; |c 20 cm. |
| 650 | # | # | |a Phân tích tác động môi trường. |
| 650 | # | # | |a Sức khoẻ môi trường. |
| 992 | # | # | |a 32000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Tố Hạnh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |