Hàm thực và giải tích hàm /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Đại học Quốc gia,
2003
|
| Saila: | Bộ sách cao học - Viện Toán học
|
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00689nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030025064 | ||
| 005 | ##20030728 | ||
| 008 | ##030728t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 515.7 |b HO-T |
| 100 | # | # | |a Hoàng Tuỵ |
| 245 | # | # | |a Hàm thực và giải tích hàm / |c Hoàng Tuỵ |
| 260 | # | # | |a H. : |b Đại học Quốc gia, |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 434 tr. ; |c 24 cm |
| 490 | # | # | |a Bộ sách cao học - Viện Toán học |
| 992 | # | # | |a 44800 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn An Thanh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |