Phân hữu cơ, phân vi sinh và phân ủ /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | Sách giấy |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Nghệ An :
Nxb. Nghệ An,
2003
|
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00665nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030025556 | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 668.62 |b NG-H |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hiền |
| 245 | # | # | |a Phân hữu cơ, phân vi sinh và phân ủ / |c Nguyễn Thanh Hiền |
| 260 | # | # | |a Nghệ An : |b Nxb. Nghệ An, |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 71 tr. ; |c 21 cm |
| 992 | # | # | |a 10000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Thái Thị Thanh Thủy |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |