|
|
|
|
| LEADER |
00889nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU030025568 |
| 005 |
##20021230 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 362.5
|b WOR
|
| 110 |
# |
# |
|a Ngân hàng Thế giới (World Bank),
|e báo cáo phát triển thế giới 2004
|
| 245 |
# |
# |
|a Cải thiện các dịch vụ để phục vụ người nghèo /
|c Ngân hàng Thế giới, báo cáo phát triển thế giới 2004; Vũ Cương , ... [và những người khác] dịch
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia,
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a xvii, 351 tr. ;
|c 27 cm
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Cương
|e dịch
|
| 992 |
# |
# |
|a 60000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Thái Thị Thanh Thủy
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|