Cẩm nang thị trường xuất khẩu : thị trường Nhật Bản /
Gespeichert in:
| Körperschaften: | , |
|---|---|
| Format: | Sách giấy |
| Sprache: | Vietnamese |
| Veröffentlicht: |
H. :
Lao động - Xã hội,
2003
|
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00878nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030025583 | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 382 |b VIE |
| 110 | # | # | |a Viện Nghiên cứu Thương Mại. |b Ban Nghiên cứu Thị trường |
| 245 | # | # | |a Cẩm nang thị trường xuất khẩu : |b thị trường Nhật Bản / |c Viện Nghiên cứu Thương Mại. Ban Nghiên cứu Thị trường |
| 260 | # | # | |a H. : |b Lao động - Xã hội, |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 168 tr. ; |c 21 cm |
| 710 | # | # | |a Viện Tư vấn Phát triển KT-XH Nông thôn & Miền núi CISDOMA |
| 992 | # | # | |a 23000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Thái Thị Thanh Thủy |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |