Kinh tế xã hội Việt Nam 2002, kế hoạch 2003, tăng trưởng và hội nhập = Vietnam socio-economic of 2002, plan of 2003, integrate and growth /
সংরক্ষণ করুন:
| বিন্যাস: | Sách giấy |
|---|---|
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H. :
Thống kê,
2003
|
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00735nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030025609 | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 338.959 7 |b Kin |
| 245 | # | # | |a Kinh tế xã hội Việt Nam 2002, kế hoạch 2003, tăng trưởng và hội nhập = |b Vietnam socio-economic of 2002, plan of 2003, integrate and growth / |c Nguyễn Mạnh Hùng |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thống kê, |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 363 tr. ; |c 29 cm |
| 992 | # | # | |a 100000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Thái Thị Thanh Thủy |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |