|
|
|
|
| LEADER |
00858nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU030025739 |
| 005 |
##20021230 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 363.729
|b NG-K
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Đức Khiển
|
| 245 |
# |
# |
|a Lao động với môi trường và vấn đề an toàn, vệ sinh /
|c Nguyễn Đức Khiển
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Lao động - Xã hội,
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 179 tr. ;
|c 21 cm
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo : tr. 174-177
|
| 650 |
# |
# |
|a An toàn công nghiệp
|z Việt Nam.
|
| 650 |
# |
# |
|a Vệ sinh công nghiệp
|z Việt Nam.
|
| 992 |
# |
# |
|a 21000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Thái Thị Thanh Thủy
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|