|
|
|
|
| LEADER |
00842nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU030025754 |
| 003 |
##DLU |
| 005 |
##20021230 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 510
|b NG-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Đình Trí
|e chủ biên
|
| 245 |
# |
# |
|a Toán học cao cấp.
|n t.I,
|p đại số và hình học giải tích /
|c Nguyễn Đình Trí chủ biên, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ bảy có chỉnh lí
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục,
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 391 tr. ;
|c 21 cm
|
| 990 |
# |
# |
|a t.I
|
| 992 |
# |
# |
|a 20600
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Thái Thị Thanh Thủy
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|