Cơ sở vật lí. t.V,b, điện học /
Salvato in:
| Autore principale: | |
|---|---|
| Altri autori: | , , , , |
| Natura: | Sách giấy |
| Lingua: | Vietnamese English |
| Pubblicazione: |
H. :
Giáo dục,
2002.
|
| Edizione: | Tái bản lần thứ hai. |
| Soggetti: | |
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01133nam a2200397 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030025767 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |h eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 537 |b HA-D |
| 100 | # | # | |a Halliday, David. |
| 245 | # | # | |a Cơ sở vật lí. |n t.V,b, |p điện học / |c David Halliday, Robert Resnick, Jearl Walker; Đàm Trung Đồn, Lê Khắc Bình, Đào Kim Ngọc dịch. |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ hai. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 2002. |
| 300 | # | # | |a 332 tr. : |b minh hoạ; |c 27 cm. |
| 653 | # | # | |a Điện học |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Vật lý đại cương |
| 700 | # | # | |a Đàm Trung Đồn, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Đào Kim Ngọc, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Lê Khắc Bình, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Resnick, Robert. |
| 700 | # | # | |a Walker, Jearl. |
| 990 | # | # | |a t.II,b |
| 992 | # | # | |a 29200 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Thái Thị Thanh Thủy |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |