|
|
|
|
| LEADER |
00897nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU030025780 |
| 005 |
##20021230 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 004.015 1
|b HO-K
|
| 100 |
# |
# |
|a Hoàng Kiếm
|
| 245 |
# |
# |
|a Giải một bài toán trên máy tính như thế nào.
|n t.II,
|p tiếp cận thuật giải (các phương pháp tìm kiếm lời giải) /
|c Hoàng Kiếm
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ hai
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục,
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 231 tr. :
|b minh hoạ;
|c 21 cm
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo : tr. 228
|
| 650 |
# |
# |
|a Khoa học máy tính
|x Toán học.
|
| 992 |
# |
# |
|a 15700
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Thái Thị Thanh Thủy
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|