Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lí. t.I /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Giáo dục,
2003
|
| Edizioa: | Tái bản lần thứ hai |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00808nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU030025814 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20021230 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 530.076 |b LU-B |
| 100 | # | # | |a Lương Duyên Bình |
| 245 | # | # | |a Giải bài tập và bài toán cơ sở vật lí. |n t.I / |c Lương Duyên Bình, Nguyễn Quang Hậu |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ hai |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 2003 |
| 300 | # | # | |a 232 tr. ; |c 27 cm |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Quang Hậu |
| 990 | # | # | |a t.I |
| 992 | # | # | |a 24600 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Thái Thị Thanh Thủy |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |