|
|
|
|
| LEADER |
01156nam a2200409 4500 |
| 001 |
DLU030025818 |
| 003 |
##DLU |
| 005 |
##20021230 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 621.381
|b Kit
|
| 245 |
# |
# |
|a Kĩ thuật điện tử /
|c Đỗ Xuân Thụ chủ biên, ... [và những người khác]
|
| 246 |
# |
# |
|a Kỹ thuật điện tử.
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ chín
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục,
|c 2002.
|
| 300 |
# |
# |
|a 271 tr. :
|b minh hoạ;
|c 27 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo : tr. 268.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật điện tử
|
| 700 |
# |
# |
|a Đặng Văn Chuyết.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Xuân Thụ,
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngô Lệ Thủy.
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngọ Văn Toàn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đức Thuận.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Vũ Sơn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Viết Nguyên.
|
| 992 |
# |
# |
|a 24000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Thái Thị Thanh Thủy
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|