| LEADER | 00661nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040000099 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Phong Lê |
| 245 | # | # | |a Hơn 40 năm nghề và nghiệp / |c Phong Lê |
| 653 | # | # | |a Hồi ức |
| 653 | # | # | |a Văn học |
| 773 | # | # | |a Tạp chí Văn học |g Số 11 - 2003, tr. 96 - 104 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 933 | # | # | |a NV |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Năng Hải |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |