Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh - Việt = Accounting - Auditing commercial dictionary English Vietnamese /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Sách giấy |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H. :
Thống kê,
2003
|
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| Fysisk beskrivning: | 717 tr. ; 24 cm |
|---|