Toàn cầu hoá phi đối xứng /
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Format: | Bài viết |
| Jezik: | Vietnamese |
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00879nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040000376 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Birdsall.N |
| 245 | # | # | |a Toàn cầu hoá phi đối xứng / |c Birdsall.N |
| 653 | # | # | |a Kinh tế vĩ mô |
| 653 | # | # | |a Tài chính, tiền tệ |
| 653 | # | # | |a Thị trường |
| 653 | # | # | |a Toàn cầu hoá |
| 653 | # | # | |a Xã hội hoá |
| 653 | # | # | |a Xoá đói giảm nghèo |
| 773 | # | # | |t Xã hội học |g Số 1(85), 2004, tr 103 - 107 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 933 | # | # | |a CP |
| 933 | # | # | |a LS |
| 933 | # | # | |a QT |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Trần Văn Thống Nhất |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |