Tập San Khoa Học Kỹ Thuật Nông Lâm Nghiệp = Journal of Agricultural Sciences and Technology /
保存先:
| 団体著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 雑誌 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Tp.HCM:
Nxb Nông Nghiệp,
199..
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00977nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040025844 | ||
| 040 | # | # | |a dlu |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 245 | # | # | |a Tập San Khoa Học Kỹ Thuật Nông Lâm Nghiệp = |b Journal of Agricultural Sciences and Technology / |c Đại Học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. |
| 246 | # | # | |a Journal of Agricultural Sciences and Technology |
| 260 | # | # | |a Tp.HCM: |b Nxb Nông Nghiệp, |c 199.. |
| 300 | # | # | |a v.; |c 29cm. |
| 310 | # | # | |a Hàng quý |
| 653 | # | # | |a Công nghệ thực phẩm |
| 653 | # | # | |a Chăn nuôi |
| 653 | # | # | |a Kỹ thuật nông nghiệp |
| 653 | # | # | |a Kinh tế nông nghiệp |
| 653 | # | # | |a Lâm nghiệp |
| 653 | # | # | |a Nông học |
| 653 | # | # | |a Nông nghiệp |
| 653 | # | # | |a Thú y |
| 710 | # | # | |a Đại Học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Lê Thị Mạnh Xuân |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a TT |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |