Vật lý thống kê /
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | Sách giấy |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
Tp.HCM :
ĐH Khoa học tự nhiên,
1999
|
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00614nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040025909 | ||
| 005 | ##20040213 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 530.13 |b NG-K |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Nhật Khanh |
| 245 | # | # | |a Vật lý thống kê / |c Nguyễn Nhật Khanh |
| 260 | # | # | |a Tp.HCM : |b ĐH Khoa học tự nhiên, |c 1999 |
| 300 | # | # | |a 175 tr. ; |c 20 cm |
| 992 | # | # | |a 10500 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Tố Hạnh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |