Thực tập hoá đại cương B /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Tp.HCM :
Đại học Khoa học tự nhiên,
1996
|
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00662nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040025943 | ||
| 005 | ##20040216 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 540.78 |b VO-T |
| 100 | # | # | |a Võ Duy Thanh |
| 245 | # | # | |a Thực tập hoá đại cương B / |c Võ Duy Thanh,Võ Văn Bé |
| 260 | # | # | |a Tp.HCM : |b Đại học Khoa học tự nhiên, |c 1996 |
| 300 | # | # | |a 191 tr. ; |c 24 cm |
| 700 | # | # | |a Võ Văn Bé |
| 992 | # | # | |a 12000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Tố Hạnh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |