Nuôi cấy mô thực vật /
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Sách giấy |
| Lenguaje: | Vietnamese |
| Publicado: |
Tp.HCM :
ĐHQG,
2002
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00738nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040026085 | ||
| 005 | ##20040219 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 571.5 |b DU-K |
| 100 | # | # | |a Dương Công Kiên |
| 245 | # | # | |a Nuôi cấy mô thực vật / |c Dương Công Kiên |
| 260 | # | # | |a Tp.HCM : |b ĐHQG, |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 199 tr. : |b minh hoạ; |c 20 cm |
| 653 | # | # | |a Công nghệ sinh học |
| 653 | # | # | |a Giáo trình |
| 653 | # | # | |a Nuôi cấy mô |
| 653 | # | # | |a Thực vật |
| 992 | # | # | |a 13500 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Tố Hạnh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |