|
|
|
|
| LEADER |
00857nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU040026199 |
| 005 |
##20040225 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 895.922 08
|b Tuy
|
| 245 |
# |
# |
|a Tuyển tập mười năm tạp chí văn học và tuổi trẻ /
|c Nguyễn Kim Phong, Nguyễn Văn Tùng, Đào Tiến Dũng tuyển chọn
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục,
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 503 tr. ;
|c 24 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Sưu tập báo chí
|
| 653 |
# |
# |
|a Tạp chí
|
| 700 |
# |
# |
|a Đào Tiến Dũng
|e tuyển chọn
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Kim Phong
|e tuyển chọn
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Tùng
|e tuyển chọn
|
| 992 |
# |
# |
|a 41000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|