|
|
|
|
| LEADER |
00745nam a2200229 4500 |
| 001 |
DLU040026233 |
| 040 |
# |
# |
|a dlu
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 245 |
# |
# |
|a Người Đưa Tin UNESCO /
|c Tổ Chức Giáo Dục, Khoa Học và Văn Hoá của Liên Hiệp Quốc.
|
| 260 |
# |
# |
|a Paris:
|b Tổ Chức Giáo Dục, Khoa Học và Văn Hoá của Liên Hiệp Quốc,
|c 19...
|
| 300 |
# |
# |
|a v.;
|c 29cm.
|
| 310 |
# |
# |
|a hàng tháng
|
| 500 |
# |
# |
|a bằng 28 thứ tiếng và chữ nổi.
|
| 710 |
# |
# |
|a Tổ Chức Giáo Dục, Khoa Học và Văn Hoá của Liên Hiệp Quốc.
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Lê Thị Mạnh Xuân
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a TT
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|