|
|
|
|
| LEADER |
00862nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU040026249 |
| 022 |
# |
# |
|a 0866 - 7284
|
| 040 |
# |
# |
|a dlu
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 245 |
# |
# |
|a Văn hoá dân gian /
|c Viện Nghiên cứu Văn hoá dân gian
|
| 260 |
# |
# |
|a H.:
|b Viện Nghiên cứu Văn hoá dân gian,
|c 1995 -
|
| 300 |
# |
# |
|a v; 27cm.
|
| 310 |
# |
# |
|a hàng tháng
|
| 653 |
# |
# |
|a Lý luận Văn hoá
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghệ thuật dân gian
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hoá dân gian nước ngoài
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hoá dân gian Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hoá dân tộc ít người
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hoá Việt Nam
|
| 710 |
# |
# |
|a Viện Nghiên cứu Văn hoá dân gian
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Lê Thị Mạnh Xuân
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a TT
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|