Hoá học hữu cơ : Phần bài tập /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Khoa học và kỹ thuật ,
2003.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00660nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040026314 | ||
| 005 | ##20040317 | ||
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 547.076 |b NG-T |
| 100 | # | # | |a Ngô Thị Thuận. |
| 245 | # | # | |a Hoá học hữu cơ : |b Phần bài tập / |c Ngô Thị Thuận. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật , |c 2003. |
| 300 | # | # | |a 187 tr.; |c 27 cm. |
| 653 | # | # | |a Hoá hữu cơ |
| 653 | # | # | |a Sách bài tập |
| 923 | # | # | |a 04/2004 |
| 992 | # | # | |a 28000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Tố Hạnh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |