Dự đoán tỉ lệ thịt nạc của heo bằng phương trình hồi quy tuyến tính khi heo còn sống và trên thân thịt xẻ /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Erthygl |
| Iaith: | Vietnamese |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00826nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040026609 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Trần Văn Minh |
| 245 | # | # | |a Dự đoán tỉ lệ thịt nạc của heo bằng phương trình hồi quy tuyến tính khi heo còn sống và trên thân thịt xẻ / |c Trần Văn Minh |
| 653 | # | # | |a Chế biến thực phẩm |
| 653 | # | # | |a Lợn |
| 773 | # | # | |a Tạp chí Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm Nghiệp |g Số 3 - 2003, tr. 71 – 74 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 933 | # | # | |a NL |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Năng Hải |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |