Đại số tuyến tính : Tóm tắt lý thuyết, hướng dẫn giải bài tập, đề thi và đáp án Olympic môn đại số tuyến tính (từ năm 1996 đến năm 2002) /
Gespeichert in:
| 1. Verfasser: | |
|---|---|
| Format: | Sách giấy |
| Sprache: | Vietnamese |
| Veröffentlicht: |
H. :
Giao thông Vận tải,
2002
|
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00815nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040027284 | ||
| 005 | ##20040422 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 512.5 |b VU-K |
| 100 | # | # | |a Vũ Văn Khương |
| 245 | # | # | |a Đại số tuyến tính : |b Tóm tắt lý thuyết, hướng dẫn giải bài tập, đề thi và đáp án Olympic môn đại số tuyến tính (từ năm 1996 đến năm 2002) / |c Vũ Văn Khương |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giao thông Vận tải, |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 220 tr. ; |c 27 cm |
| 504 | # | # | |a Tài liệu tham khảo :tr.218 |
| 923 | # | # | |a 10/2004 |
| 992 | # | # | |a 30000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |