Tiếng Melayu ở khu vực Đông Nam Á /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Artikulua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00805nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040027365 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Phú Văn Hẳn |
| 245 | # | # | |a Tiếng Melayu ở khu vực Đông Nam Á / |c Phú Văn Hẳn |
| 651 | # | # | |a Việt Nam |
| 651 | # | # | |a Đông Nam Á |
| 653 | # | # | |a Dân tộc thiểu số |
| 653 | # | # | |a Ngôn ngữ |
| 773 | # | # | |a Tạp chí Khoa học Xã hội |g Số 2(48) - 2001, tr. 87 - 91 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 933 | # | # | |a ĐP |
| 933 | # | # | |a NV |
| 933 | # | # | |a VN |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Năng Hải |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |