Ngữ pháp tiếng Việt /
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| التنسيق: | Sách giấy |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
H. :
Từ điển Bách khoa,
2001
|
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00678nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040027638 | ||
| 005 | ##20040428 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.922 5 |b NG-Q |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Hữu Quỳnh |
| 245 | # | # | |a Ngữ pháp tiếng Việt / |c Nguyễn Hữu Quỳnh |
| 260 | # | # | |a H. : |b Từ điển Bách khoa, |c 2001 |
| 300 | # | # | |a 397 tr. ; |c 21 cm |
| 504 | # | # | |a Tài liệu tham khảo chính :tr.387 |
| 923 | # | # | |a 10/2004 |
| 992 | # | # | |a 70000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |