|
|
|
|
| LEADER |
01162nam a2200445 4500 |
| 001 |
DLU040028009 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 540
|b NG-G
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Giằng
|
| 245 |
# |
# |
|a Khảo sát hàm lượng các nguyên tố Cu, Fe, Mn và Zn trong một số loại rau ở Đà Lạt :
|b tóm tắt /
|c Nguyễn Giằng
|
| 260 |
# |
# |
|a Đà Lạt :
|b Trường Đại học Đà Lạt,
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 20 tr. ;
|c 21 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Đà Lạt
|
| 653 |
# |
# |
|a Đồng
|
| 653 |
# |
# |
|a Cu
|
| 653 |
# |
# |
|a Fe
|
| 653 |
# |
# |
|a Hàm lượng
|
| 653 |
# |
# |
|a Kẽm
|
| 653 |
# |
# |
|a Mangan
|
| 653 |
# |
# |
|a Mn
|
| 653 |
# |
# |
|a Mo
|
| 653 |
# |
# |
|a Molipden
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguyên tố vi lượng
|
| 653 |
# |
# |
|a Phân tích quang phổ
|
| 653 |
# |
# |
|a Rau
|
| 653 |
# |
# |
|a Sắt
|
| 653 |
# |
# |
|a Zn
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Mộng Sinh
|e hướng dẫn
|
| 915 |
# |
# |
|a Hoá học,
|c Thạc sĩ.
|d Trường Đại học Đà Lạt
|
| 992 |
# |
# |
|a 0
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Thái Thị Thanh Thủy
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a LA
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|