| LEADER | 00754nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040028020 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Tô Minh Thanh. |
| 245 | # | # | |a Những lỗi về câu mà sinh viên Việt Nam thường mắc khi viết tiếng Anh / |c Tô Minh Thanh. |
| 653 | # | # | |a Ngôn ngữ |
| 653 | # | # | |t iếng Anh |
| 773 | # | # | |t Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam |g Số 41, 1999, tr. 130-134 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 933 | # | # | |a NN |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Minh Cầm |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |