|
|
|
|
| LEADER |
01767nam a2200613 4500 |
| 001 |
DLU040028026 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 540
|b LE-P
|
| 100 |
# |
# |
|a Lê Thành Phương
|
| 245 |
# |
# |
|a Xác định hàm lượng các nguyên tố As, Cd, Cu, Fe, Hg, Pb, va Zn trong một số nguồn nước ở tỉnh Phú Yên bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử và phân tích kích họat nơtron /
|c Lê Thành Phương
|
| 260 |
# |
# |
|a Đà Lạt :
|b Trường Đại học Đà Lạt,
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 81, [10] tr. ;
|c 30 cm
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo : tr. 79 - 81
|
| 653 |
# |
# |
|a Đồng
|
| 653 |
# |
# |
|a Độc tố
|
| 653 |
# |
# |
|a AAS
|
| 653 |
# |
# |
|a Ar
|
| 653 |
# |
# |
|a Arsen
|
| 653 |
# |
# |
|a As
|
| 653 |
# |
# |
|a Atomic Absorption Spectrophotometer
|
| 653 |
# |
# |
|a Cadmi
|
| 653 |
# |
# |
|a Cd
|
| 653 |
# |
# |
|a Chất lượng nước
|
| 653 |
# |
# |
|a Cu
|
| 653 |
# |
# |
|a Fe
|
| 653 |
# |
# |
|a Hàm lượng
|
| 653 |
# |
# |
|a Hg
|
| 653 |
# |
# |
|a Kẽm
|
| 653 |
# |
# |
|a Kim loại nặng
|
| 653 |
# |
# |
|a Mẫu nước
|
| 653 |
# |
# |
|a NAA
|
| 653 |
# |
# |
|a Neutron Activation Analysis
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguyên tố
|
| 653 |
# |
# |
|a Pb
|
| 653 |
# |
# |
|a Phú Yên
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp phân tích kích hoạt nơ tron
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp phân tích quang phổ hấp thụ nguyên tử
|
| 653 |
# |
# |
|a Sắt
|
| 653 |
# |
# |
|a Thủy ngân
|
| 653 |
# |
# |
|a Zn
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Ngọc Chung
|e hướng dẫn
|
| 915 |
# |
# |
|a Hóa học,
|c Thạc sĩ.
|d Trường Đại học Đà Lạt
|
| 992 |
# |
# |
|a 0
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Thái Thị Thanh Thủy
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a LA
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|