|
|
|
|
| LEADER |
00856nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU040028187 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Phạm văn Đồng,
|c Thủ tướng,
|d 1906-
|
| 245 |
# |
# |
|a Hồ Chủ tịch hình ảnh dân tộc /
|c Phạm văn Đồng
|
| 600 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh,
|c Chủ tịch,
|d 1890-1969
|
| 653 |
# |
# |
|a Lối sống
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiểu sử Hồ Chí Minh
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam
|g Số 46, quý IV, 2000, tr.1-3
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 933 |
# |
# |
|a DP
|
| 933 |
# |
# |
|a SP
|
| 933 |
# |
# |
|a VN
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Minh Cầm
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|