|
|
|
|
| LEADER |
00951nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU040028420 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Lê Khả Phiêu,
|c Tổng Bí thư.
|
| 245 |
# |
# |
|a Học tập, rèn luyện tư tưởng và đạo đức cách mạng, thực hiện thắng lợi cuộc vận động xây dựng, chỉnh đốn Đảng /
|c Lê Khả Phiêu.
|
| 653 |
# |
# |
|a Đạo đức cách mạng
|
| 653 |
# |
# |
|a Cách mạng Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Xây dựng Đảng
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam
|g Số 40, quý II, 1999, tr. 9-14
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 933 |
# |
# |
|a ML
|
| 933 |
# |
# |
|a VN
|
| 933 |
# |
# |
|a XH
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Minh Cầm
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|