|
|
|
|
| LEADER |
01047nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU040028501 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Lê Hồng Liêm.
|
| 245 |
# |
# |
|a Đội ngũ văn nghệ sĩ Thành phố Hồ Chí Minh trong sự nghiệp bảo tồn, phát huy bản sắc nghệ thuật dân tộc /
|c Lê Hồng Liêm.
|
| 651 |
# |
# |
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 653 |
# |
# |
|a Bản sắc dân tộc
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo tồn
|
| 653 |
# |
# |
|a Chính sách văn hóa
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghệ thuật truyền thống
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn nghệ sĩ
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Khoa học Xã hội Việt Nam
|g Số 40, quý II, 1999, tr. 127-130
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 933 |
# |
# |
|a DP
|
| 933 |
# |
# |
|a NV
|
| 933 |
# |
# |
|a VN
|
| 933 |
# |
# |
|a XH
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Minh Cầm
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|