|
|
|
|
| LEADER |
00999nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU040028522 |
| 005 |
##20040618 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 305.3
|b Gio
|
| 245 |
# |
# |
|a Giới tính và đời sống gia đình /
|c Nguyễn Quang Mai chủ biên, ... [và những người khác]
|
| 246 |
# |
# |
|a Giới tính & đời sống gia đình
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 175 tr. ;
|c 21 cm
|
| 650 |
# |
# |
|a Giới (Sinhhọc).
|
| 650 |
# |
# |
|a Giới tính trong hôn nhân.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Đình Tuấn
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Thị Ngọc Lan
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngô Công Hoàn
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Quang Mai
|e chủ biên
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Loan
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Trọng Thuỷ
|
| 923 |
# |
# |
|a 18/2004
|
| 992 |
# |
# |
|a 14200
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|