Số liệu thống kê dân số và kinh tế - xã hội Việt Nam 1975 - 2001 /
Saved in:
| Corporate Authors: | , |
|---|---|
| Format: | Book (Paper) |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
H. :
Thống kê,
2002
|
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00775nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU040028563 | ||
| 005 | ##20040621 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 330.959 7 |b TON |
| 110 | # | # | |a Tổng cục Thống kê |
| 245 | # | # | |a Số liệu thống kê dân số và kinh tế - xã hội Việt Nam 1975 - 2001 / |c Tổng cục Thống kê, Dự án VIE/97/P14 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thống kê, |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 264 tr. ; |c 25 cm |
| 504 | # | # | |a Tài liệu tham khảo :tr.261 |
| 710 | # | # | |a Dự án VIE/97/P14 |
| 923 | # | # | |a 15/2004 |
| 992 | # | # | |a 75000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |